PEIC: Cấu trúc bài thi, điểm quy đổi, địa điểm thi

PEIC (Pearson English International Certificate) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế của Pearson, đánh giá năng lực theo chuẩn CEFR từ A1 đến C2 và được Bộ GD&ĐT Việt Nam công nhận tương đương Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Với hình thức thi PBT và CBT, lệ phí cạnh tranh và giá trị ứng dụng trong học tập, xét tuyển và nghề nghiệp, PEIC đang trở thành lựa chọn đáng cân nhắc bên cạnh IELTS, TOEIC và PTE Academic.

Tổng quan về chứng chỉ PEIC

PEIC (Pearson English International Certificate) – trước đây được biết đến với tên gọi PTE General – là hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế được phát triển bởi Pearson Edexcel (hội đồng khảo thí lớn nhất tại Vương quốc Anh, kiểm định bởi cơ quan giám sát OFQUAL).

Những điểm nổi bật của chứng chỉ PEIC:

  • Quốc tế và chuẩn hóa: Được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, ở nhiều trường học, doanh nghiệp và tổ chức chính phủ tại châu Âu, Mỹ, châu Á, châu Phi.
  • 6 cấp độ tương đương 6 bậc CEFR: Bài thi chia thành 6 level từ A1 đến C2, hoàn toàn tương thích với Khung tham chiếu châu Âu, giúp người học chọn đúng cấp độ cho mục tiêu cá nhân.
  • Được công nhận tại Việt Nam: PEIC có giá trị sử dụng trong xét tuyển, miễn thi tiếng Anh tốt nghiệp, đầu ra đại học, tuyển dụng hay nâng ngạch nghề nghiệp (theo quy định của Bộ GD&ĐT).
  • Bài thi thực tiễn, kiểm tra toàn diện: Đánh giá đủ 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chú trọng ứng dụng thực tiễn, phù hợp cho cả học sinh, sinh viên và người đi làm.
  • Tổ chức tại Việt Nam bởi EMG Education: Đây là đơn vị đối tác chiến lược, được phép tổ chức thi & cấp chứng chỉ PEIC dưới sự giám sát nghiêm ngặt của Pearson và Bộ GD&ĐT.

Các cấp độ của bài thi PEIC theo khung tham chiếu CEFR

Kể từ năm 2024, chứng chỉ PEIC đã được Việt Nam chính thức công nhận, có giá trị trong việc xét tuyển, đào tạo và tuyển dụng, theo quy định tại Quyết định số 93/QĐ-BGDĐT. Điều này thể hiện cam kết của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD-ĐT) trong việc sử dụng chứng chỉ PEIC như một công cụ đo lường chuẩn xác năng lực ngoại ngữ của người học. 

CEFR

Cấp độ PEIC

Tên cấp độ PEIC

Khung 6 bậc Việt Nam

A1

Foundation

Level A1

Bậc 1 (Sơ cấp)

A2

Elementary

Level 1

Bậc 2

B1

Intermediate

Level 2

Bậc 3 (Trung cấp)

B2

Upper Intermediate

Level 3

Bậc 4

C1

Advanced

Level 4

Bậc 5 (Cao cấp)

C2

Proficient

Level 5

Bậc 6

Học viên đạt từng cấp độ PEIC sẽ được công nhận tương ứng với năng lực sử dụng tiếng Anh trong khung tiêu chuẩn Việt Nam.

So sánh PEIC với IELTS, TOEIC và PTE Academic

Để lựa chọn bài thi phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân, bạn có thể tham khảo bảng đối chiếu các chỉ số dưới đây:

Yếu tố so sánh

PEIC (PTE General)

IELTS Academic

TOEIC (2 kỹ năng)

PTE Academic

Đơn vị chủ quản

Pearson Edexcel (Anh)

IDP / BC / Cambridge

ETS (Mỹ)

Pearson (Anh)

Thời hạn bằng

Vĩnh viễn

2 năm

2 năm

2 năm

Định dạng đề thi

Phân chia thành 6 bài thi riêng theo từng Level (A1–C2).

1 đề thi chung cho mọi trình độ.

1 đề thi chung cho mọi trình độ.

1 đề thi chung cho mọi trình độ.

Bản chất kiểm tra

Tiếng Anh giao tiếp thực tế, tình huống đời sống.

Tiếng Anh học thuật (Academic) chuyên sâu.

Tiếng Anh thương mại, môi trường công sở.

Tiếng Anh học thuật trên máy tính (AI chấm điểm).

Quy đổi tương đương (VD: B1 / IELTS 4.0 – 5.0)

PEIC Level 2

IELTS 4.0 – 5.0

TOEIC 450 – 550

PTE 36 – 40

Hình thức thi

Thi Viết + Thi Nói (trực tiếp/ghi âm).

Thi trên giấy hoặc máy tính.

Thi trên giấy hoặc máy tính.

100% trên máy tính.

Chú thích:

  • PEIC phù hợp cho thí sinh cần chứng chỉ song hành giá trị quốc tế và nội địa, lệ phí thấp, áp dụng đa dạng mục tiêu học tập và nghề nghiệp.
  • IELTS, TOEFL, TOEIC lý tưởng khi mục tiêu chính là du học, làm việc quốc tế.
  • VSTEP & KET/PET phù hợp cho mục đích học tập, xét tốt nghiệp/thăng tiến tại Việt Nam hoặc học sinh phổ thông.

Giá trị và tính ứng dụng của bằng PEIC tại Việt Nam

Chứng chỉ tiếng Anh PEIC (Pearson English International Certificate) không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều cơ hội thực tiễn cho học sinh, sinh viên. 

  • PEIC Level 2 (B1) có thể dùng để miễn thi/môn tiếng Anh kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia tại nhiều tỉnh thành, theo quy định mới nhất từ Bộ Giáo dục & Đào tạo.
  • PEIC Level 3 (B2) trở lên được công nhận để xét chuẩn đầu ra ngoại ngữ ở nhiều trường đại học, cao đẳng và làm hồ sơ thi công chức, viên chức, thăng hạng nghề nghiệp.
  • Kết quả PEIC tương đương với các chứng chỉ được chấp nhận rộng rãi khác như IELTS, TOEFL, VSTEP (với điều kiện cập nhật chính sách từng trường).

Cấu trúc bài thi PEIC và cách tính điểm

Kỳ thi PEIC được tổ chức linh hoạt theo 2 hình thức: PEIC PBT (Paper-based Test) và PEIC CBT (Computer-based Test). Bài thi gồm 2 phần độc lập: Bài thi Viết (Written Test) và Bài thi Nói (Spoken Test).

Khác với bài thi PTE Academic, bài thi bao gồm 6 cấp độ. Cụ thể như sau:

Cấp độ

Thi Viết

Thi Nói

Level A1

1 giờ 15 phút

3.5 phút

Level 1

1 giờ 35 phút

3.5 phút

Level 2

1 giờ 35 phút

5.5 phút

Level 3

2 giờ

5.5 phút

Level 4

2 giờ 30 phút

6 phút

Level 5

2 giờ 55 phút

6 phút

Phần thi viết – Bài thi Viết PEIC không chia theo danh sách câu hỏi rời rạc mà được thiết kế cố định thành 9 Section (Phần thi).

  • Quy mô câu hỏi: Tổng số câu hỏi/chi tiết cần xử lý trong một đề thi Viết dao động từ 30 đến 50+ câu hỏi/chi tiết. Số lượng câu hỏi cụ thể trong từng Section không ấn định một con số cứng nhắc mà dao động trong khoảng chuẩn hóa của Pearson.
  • Quy luật phân bổ theo cấp độ:
    • Cấp độ thấp (Level A1 – Level 1): Số lượng câu hỏi chi tiết nhiều hơn, bài tập ngắn, trực diện và tập trung vào nhận biết.
    • Cấp độ cao (Level 4 – Level 5): Số lượng câu hỏi ít hơn nhưng khối lượng xử lý thông tin lớn hơn (văn bản đọc dài, phân tích ngữ cảnh phức tạp, bài viết luận đòi hỏi tư duy sâu). 

Section

Dạng bài tập & Yêu cầu

Kỹ năng đánh giá

Section 1

Nghe & chọn hình/đáp án trắc nghiệm: Nghe các đoạn thu âm ngắn (1 lần) để chọn hình hoặc đáp án đúng với ý chính.

Listening

Section 2

Nghe & viết chính tả (Dictation): Nghe một câu/đoạn văn và chép lại chính xác (nghe 2 lần: lần 1 tốc độ thường, lần 2 đọc chậm).

Listening – Writing

Section 3

Nghe & điền khuyết: Nghe 2 đoạn ghi âm (độc thoại/hội thoại) và điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn văn.

Listening

Section 4

Đọc & trắc nghiệm điền khuyết: Đọc các câu/đoạn văn ngắn và chọn đáp án phù hợp để hoàn thành câu.

Reading

Section 5

Đọc & chọn hình/thông tin tương ứng: Đọc các đoạn văn ngắn và ghép nối với hình ảnh hoặc ý chính tương ứng.

Reading

Section 6

Đọc & trả lời câu hỏi: Đọc đoạn văn bản và viết câu trả lời ngắn để chứng minh độ hiểu văn bản.

Reading

Section 7

Đọc & hoàn thành ghi chú: Đọc bài khóa và trích xuất dữ liệu để điền vào các chỗ khuyết trong tóm tắt/ghi chú.

Reading

Section 8

Viết phản hồi ngắn: Viết một bức thư, email hoặc bưu thiếp ngắn (50–70 từ) dựa trên dữ kiện cho trước.

Writing

Section 9

Viết bài luận / đoạn văn: Viết đoạn văn/bài luận (80–100+ từ tùy level) dựa trên chuỗi hình ảnh hoặc chủ đề luận.

Writing

Phần thi Nói – Bài thi Nói bao gồm 2 đến 3 Section tùy thuộc theo cấp độ (A1–Level 1 gồm 2 phần; Level 2–Level 5 gồm 3 phần) với các dạng bài tập tương tác giao tiếp thực tế

Dạng bài tập

Yêu cầu chi tiết

Kỹ năng đánh giá

Bài nói ngắn

Nói liên tục trong 1 phút về các chủ đề cá nhân quen thuộc (sở thích, công việc, dự định). Giám khảo có thể hỏi thêm câu hỏi mở rộng.

Trôi chảy & Khả năng trình bày cá nhân

Thảo luận (Level 2 – 5)

Đưa ra quan điểm, bảo vệ lập luận về một vấn đề và phản biện lại ý kiến từ giám khảo.

Bảo vệ quan điểm & Thảo luận

Miêu tả hình ảnh

Quan sát bức hình được cung cấp, miêu tả chi tiết nội dung và trả lời câu hỏi phán đoán liên quan.

Diễn giải & Mô tả trực quan

Hội thoại đóng vai

Đóng vai tương tác theo thẻ tình huống giao tiếp thực tế (gặp gỡ, yêu cầu thông tin, giải quyết vụ việc).

Phản xạ giao tiếp tình huống

Thang điểm PEIC

Quá trình chấm điểm và kiểm định bài thi PEIC được thực hiện một cách cẩn thận dưới sự giám sát của các chuyên gia đến từ Vương quốc Anh. Tổng điểm bài thi được tính trên thang điểm 100, với tỉ lệ điểm như sau:

  • Phần thi Viết (75 điểm): Mỗi bài thi viết sẽ được đánh giá bởi các giám khảo độc lập tại Anh.
  • Phần thi Nói (25 điểm): Dù các bài thi Nói được thực hiện bởi giám khảo tại địa phương, tất cả các phần thi đều được ghi âm và chuyển về Anh để tiến hành chấm điểm và thẩm định.

Chứng chỉ PEIC được phân loại thành ba mức độ từ thấp đến cao, dựa trên số điểm mà thí sinh đạt được:

Pass (Đạt)

Thí sinh hoàn thành yêu cầu điểm tối thiểu.

Pass with Merit (Đạt loại Giỏi)

Thí sinh đạt điểm cao hơn tiêu chuẩn và thể hiện năng lực vượt trội.

Pass with Distinction (Đạt loại Xuất sắc)

Thí sinh đạt điểm rất cao và thể hiện sự xuất sắc trong cả bốn kỹ năng ngôn ngữ.

Những thí sinh đạt đủ điểm yêu cầu sẽ nhận được chứng chỉ từ Pearson Edexcel, tổ chức khảo thí hàng đầu tại Anh. Nếu không đủ điểm để nhận chứng chỉ, thí sinh sẽ được cấp giấy chứng nhận tham gia kỳ thi từ Pearson, như một cách ghi nhận nỗ lực và sự tham gia của họ.

Đăng ký nhận thông tin cập nhật mới nhất về kỳ thi PTE tại Việt Nam

ĐĂNG KÝ NGAY

Thi PEIC ở đâu?

Tại Việt Nam, kỳ thi PEIC (Pearson English International Certificate) được tổ chức chính thức tại Việt Nam thông qua EMG Education – đơn vị đối tác chiến lược của Tập đoàn Pearson và được Bộ Giáo dục & Đào tạo cấp phép theo Quyết định số 868/QĐ-BGDĐT. Thí sinh có thể lựa chọn dự thi tại các trung tâm khảo thí ủy quyền ở 3 khu vực:

  • Hà Nội: Tòa nhà TNR Tower, Tầng 10, 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa.
  • TP. Hồ Chí Minh: Số 19 đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3.
  • Thanh Hóa: Trung tâm khảo thí EMG Education chi nhánh Thanh Hóa.

Lịch thi, lệ phí thi PEIC

Kỳ thi PEIC hiện được triển khai theo 2 hình thức thi linh hoạt, giúp thí sinh dễ dàng chủ động lịch trình cá nhân:

  • PEIC PBT (Paper-based Test): Thi trên giấy, được tổ chức khoảng 9 đợt mỗi năm, phù hợp với thí sinh quen làm bài thi truyền thống.
  • PEIC CBT (Computer-based Test): Thi trên máy tính, được tổ chức linh hoạt từ thứ Hai đến sáng thứ Bảy hằng tuần tại trung tâm khảo thí của EMG Education, giúp người học chủ động lựa chọn thời gian dự thi.

Lệ phí thi PEIC hiện nay như sau:

Hình thức thi

Lệ phí

PEIC PBT (Paper-based Test)

1.800.000 VNĐ

PEIC CBT (Computer-based Test)

2.800.000 VNĐ

Chi tiết quy định đổi/hủy lịch thi theo từng hình thức

  • Hình thức thi trên giấy (PEIC PBT):
    • Thí sinh chỉ được hỗ trợ thay đổi hoặc hủy đăng ký thi miễn phí khi thao tác tối thiểu 3 tuần trước ngày thi. Sau mốc thời gian này, lệ phí thi sẽ không được hoàn lại.
    • Ngoại lệ xét duyệt hủy/dời lịch miễn phí: Áp dụng cho các trường hợp bất khả kháng gồm ốm/tai nạn (cung cấp giấy xác nhận của bệnh viện) hoặc tang gia (ông bà nội/ngoại, bố mẹ, anh chị em ruột qua đời). Pearson sẽ là đơn vị đưa ra quyết định cuối cùng.
  • Hình thức thi trên máy tính (PEIC CBT):
    • Thí sinh được linh hoạt đổi lịch thi trực tuyến: Miễn phí nếu thực hiện trước ca thi trên 2 ngày và đóng phí 25 USD nếu thao tác sát ngày thi (dưới 2 ngày).
    • Lệ phí thi hình thức CBT không được hoàn lại dưới bất kỳ lý do nào nếu thí sinh chủ động hủy lịch.

Hướng dẫn quy trình đăng ký, xác minh điểm thi PEIC

Quy trình đăng ký thi PEIC được thực hiện thông qua EMG Education và áp dụng cho cả hình thức PBT và CBT.

Các bước đăng ký cơ bản gồm:

  1. Chọn cấp độ PEIC phù hợp (A1 đến Level 5/C2).
  2. Lựa chọn hình thức thi (PBT hoặc CBT) và địa điểm dự thi.
  3. Đăng ký thông tin cá nhân theo hướng dẫn của EMG Education.
  4. Thanh toán lệ phí thi.
  5. Nhận xác nhận đăng ký và thông tin về ngày thi, địa điểm thi.
  6. Tham dự kỳ thi theo lịch đã đăng ký.

Quy trình chấm điểm và xác minh chứng chỉ

  • Đối với hình thức thi trên giấy: Thí sinh sẽ nhận kết quả sau 8 – 10 tuần từ ngày thi, bao gồm chứng chỉ bản cứng và bảng điểm chi tiết.  Chứng chỉ có thể được nhận trực tiếp tại văn phòng EMG Education
  • Đối với hình thức thi trên máy tính: Kết quả sẽ được trả trong vòng 2 tuần kể từ ngày thi, bao gồm chứng nhận online (bảng điểm tổng, điểm từng kỹ năng, và đề xuất cải thiện kỹ năng) và chứng chỉ bản cứng.  Chứng chỉ bản cứng có thể nhận muộn hơn do thời gian vận chuyển từ UK.

Quy trình xác minh điểm thi PEIC

Để xác minh điểm thi PEIC, các đơn vị cần gửi yêu cầu đến EMG Education. Các đơn vị, tổ chức có nhu cầu xác minh điểm thi cần thực hiện các bước sau:

  • Bước 1: Đơn vị/tổ chức (trường học, cơ quan, doanh nghiệp…) gửi yêu cầu xác minh về EMG Education bằng văn bản hoặc email, cung cấp đầy đủ các thông tin sau:
    • Thông tin cá nhân của thí sinh: Họ tên, ngày tháng năm sinh.
    • Thông tin kỳ thi: Ngày thi và địa điểm thi PEIC.
    • Bản scan hoặc ảnh chứng chỉ PEIC cần xác minh.
    • Thông tin liên hệ của cán bộ phụ trách nhận kết quả xác minh (email, số điện thoại).
  • Bước 2: EMG Education tiếp nhận và kiểm tra thông tin.
  • Bước 3: Kết quả xác minh sẽ được gửi trong tối đa 1 tuần làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.

Hình thức trả kết quả xác minh: Bản cứng: Gửi công văn xác minh trực tiếp đến đơn vị yêu cầu. Bản mềm: Gửi bản xác minh điện tử qua email.

Thời gian xử lý yêu cầu: Tối đa 1 tuần làm việc kể từ khi EMG Education nhận đủ công văn và thông tin cần thiết.

Trên đây là những thông tin cập nhật mới nhất về bài thi PEIC. Việc hiểu rõ về cấu trúc đề thi, quy trình đăng ký, cũng như cách xác minh điểm số sẽ giúp thí sinh chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi này. Mọi thắc mắc cần được giải đáp về các bài thi PTE, học viên hãy liên hệ với CITI ENGLISH để được hỗ trợ!

Mục nhập này đã được đăng trong PTE. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7