PTE To IELTS: Bảng quy đổi chuẩn Pearson, Bộ Di trú Úc

PTE to IELTS là bảng đối chiếu giúp thí sinh xác định mức điểm PTE Academic tương quan với IELTS Academic theo nghiên cứu concordance của Pearson. Các mốc phổ biến gồm PTE 39–46 tương đương IELTS 5.5, PTE 47–54 tương đương 6.0 và PTE 63–70 tương đương 7.0. Tuy nhiên, đây chỉ là mức tương quan điểm số; yêu cầu thực tế khi du học, visa hay định cư cần căn cứ vào quy định của từng đơn vị tiếp nhận.

Quy đổi điểm PTE to IELTS

PTE to IELTS là bảng đối chiếu giữa điểm PTE Academic và IELTS Academic, giúp thí sinh ước tính mức năng lực tương đương giữa hai bài thi. Theo nghiên cứu concordance mới nhất của Pearson công bố tháng 7/2025, bảng quy đổi đã được cập nhật theo phiên bản PTE Academic mới và cung cấp cả dữ liệu cho Overall, Listening, Reading, Speaking và Writing.

Dưới đây là bảng quy đổi giữa điểm PTE và IELTS, dựa theo Pearson và các nguồn tham khảo uy tín: 

IELTS Score

PTE Overall

4.5

24–30

5.0

31–38

5.5

39–46

6.0

47–54

6.5

55–62

7.0

63–70

7.5

71–78

8.0

79–85

8.5

86–89

9.0

90

Lưu ý: Một số bảng PTE to IELTS trên Internet vẫn sử dụng dữ liệu concordance cũ, chẳng hạn PTE 36 = IELTS 5.5 hoặc PTE 66 = IELTS 7.0. Pearson đã cập nhật bảng vào tháng 7/2025, vì vậy khi tra cứu điểm hiện tại nên ưu tiên bảng mới nhất.

PTE to IELTS theo từng kỹ năng

Bảng concordance 2025 của Pearson không chỉ đối chiếu Overall Score mà còn cung cấp mức tương quan riêng cho bốn kỹ năng. Điều này đặc biệt hữu ích khi thí sinh cần đáp ứng yêu cầu minimum score từng kỹ năng thay vì chỉ đạt một mức Overall nhất định. 

IELTS Score

PTE Overall

PTE Listening

PTE Reading

PTE Speaking

PTE Writing

4.5

24–30

26–32

29–35

14–23

17–28

5.0

31–38

33–39

36–41

24–38

29–40

5.5

39–46

40–46

42–47

39–53

41–50

6.0

47–54

47–52

48–53

54–65

51–59

6.5

55–62

53–57

54–58

66–75

60–68

7.0

63–70

58–63

59–64

76–82

69–76

7.5

71–78

64–68

65–69

83–87

77–84

8.0

79–85

69–74

70–74

88–89

85–89

8.5

86–89

75–80

75–80

90

90

9.0

90

81–90

81–90

Nguồn: Establishing score concordance between the enhanced PTE Academic and IELTS Academic 

Nếu một yêu cầu tương đương IELTS 6.5, bảng Pearson cho thấy khoảng điểm tương quan là PTE Overall 55–62. Tuy nhiên, ở cấp độ kỹ năng, khoảng điểm sẽ khác: Listening 53–57, Reading 54–58, Speaking 66–75 và Writing 60–68. Vì vậy, không thể lấy một mức PTE Overall rồi mặc nhiên áp dụng cho cả bốn kỹ năng.

Điều này đặc biệt quan trọng với hồ sơ có yêu cầu each skill. Chẳng hạn, một người có PTE Overall cao nhưng một kỹ năng thấp vẫn có thể không đáp ứng điều kiện của trường hoặc cơ quan tiếp nhận nếu đơn vị đó đặt ngưỡng riêng cho từng kỹ năng.

Giải mã các cột mốc quy đổi quan trọng: PTE 36, 42, 50, 65 và 79+

Các mốc PTE phổ biến thường được người học Việt Nam quan tâm khi tìm kiếm PTE to IELTS gồm 36, 42, 50, 65 và 79. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mức điểm tương đương theo Pearson và mức điểm được một trường hoặc cơ quan visa yêu cầu.

  • PTE 36: nằm trong khoảng PTE 31–38, tương quan với IELTS 5.0.
  • PTE 42: nằm trong khoảng PTE 39–46, tương quan với IELTS 5.5.
  • PTE 50: nằm trong khoảng PTE 47–54, tương quan với IELTS 6.0.
  • PTE 65: nằm trong khoảng PTE 63–70, tương quan với IELTS 7.0.
  • PTE 79: nằm trong khoảng PTE 79–85, tương quan với IELTS 8.0.

Đặc biệt, không nên sử dụng bảng PTE to IELTS để suy ra trực tiếp quyền lợi visa hoặc điểm định cư Australia. Từ ngày 7/8/2025, Bộ Nội vụ Australia đã thay đổi ngưỡng PTE cho các cấp độ tiếng Anh và áp dụng điểm tối thiểu riêng cho từng kỹ năng. Ví dụ, mức Proficient English hiện yêu cầu tối thiểu PTE Listening 58, Reading 59, Writing 69 và Speaking 76, thay vì chỉ yêu cầu một mức Overall duy nhất.

Vì vậy, PTE 65 không đồng nghĩa mọi hồ sơ đều được xem là IELTS 7.0, cũng như không thể kết luận PTE 65 tự động mang lại một mức điểm di trú cụ thể. Khi sử dụng PTE cho visa, thí sinh cần đối chiếu đúng loại visa và đúng yêu cầu Each Skill của DHA tại thời điểm nộp hồ sơ.

Quy đổi điểm PTE sang TOEIC, TOEFL và các chứng chỉ khác

Với PTE Academic, Pearson hiện đã công bố bảng concordance mới với IELTS Academic dựa trên nghiên cứu năm 2025. Đối với các bài thi khác như TOEFL, Pearson cho biết các mối tương quan được cập nhật sẽ tiếp tục được công bố; vì vậy, khi cần đối chiếu điểm để làm hồ sơ, nên ưu tiên bảng quy đổi chính thức của đơn vị tiếp nhận thay vì áp dụng một bảng tổng hợp trên Internet.

Học viên có thể tham khảo thông tin tổng hợp từ bảng sau:

Khung CEFR

PTE Academic

IELTS

TOEFL iBT

TOEIC (Listening & Reading)

B1 (Sơ cấp)

30 – 35

4.5

32 – 34

450 – 545

B1 (Vocational)

36 – 41

5.0

35 – 45

550 – 600

B2 (Vocational High)

42 – 49

5.5

46 – 59

605 – 780

B2 (Competent)

50 – 57

6.0

60 – 78

785 – 845

C1 (Khá giỏi)

58 – 64

6.5

79 – 93

850 – 895

C1 (Proficient)

65 – 72

7.0

94 – 101

900 – 940

C1+ (Xuất sắc)

73 – 78

7.5

102 – 109

945 – 975

C2 (Superior)

79 – 85

8.0 – 8.5

110 – 120

980 – 990

C2 (Tối đa)

86 – 90

9.0

120

990

Quy định chuyển đổi PTE sang IELTS theo chuẩn Bộ Di trú Úc

Bộ Nội vụ Úc (DHA) không sử dụng một bảng quy đổi PTE sang IELTS duy nhất để xét visa. Pearson công bố bảng concordance nhằm tham chiếu mức điểm tương đương giữa PTE Academic và IELTS Academic, còn DHA quy định ngưỡng điểm riêng cho từng bài thi và từng cấp độ tiếng Anh. Vì vậy, thí sinh cần phân biệt bảng quy đổi học thuật với yêu cầu điểm visa thực tế. 

Cấp độ tiếng Anh

PTE Academic – thi từ 7/8/2025

IELTS tương ứng theo DHA

Functional English

Overall ≥ 24

IELTS Overall ≥ 4.5

Competent English

L ≥ 47, R ≥ 48, W ≥ 51, S ≥ 54

Mỗi kỹ năng ≥ 6.0

Proficient English

L ≥ 58, R ≥ 59, W ≥ 69, S ≥ 76

Mỗi kỹ năng ≥ 7.0

Superior English

L ≥ 69, R ≥ 70, W ≥ 85, S ≥ 88

Mỗi kỹ năng ≥ 8.0

Các mức trên áp dụng cho PTE Academic thi từ ngày 7/8/2025. Đáng chú ý, DHA yêu cầu đạt ngưỡng ở từng kỹ năng đối với các cấp độ Competent, Proficient và Superior, nên không thể chỉ dựa vào PTE Overall.

Theo bảng concordance mới của Pearson, PTE 39–46 tương quan với IELTS 5.5, PTE 47–54 với IELTS 6.0, PTE 63–70 với IELTS 7.0 và PTE 79–85 với IELTS 8.0. Tuy nhiên, đây là mức tương quan giữa hai bài thi, không phải quy định điểm visa của DHA.

Do đó, nếu mục tiêu là du học, định cư hoặc làm việc tại Úc, thí sinh nên xác định đúng visa subclass, ngày thi và yêu cầu điểm từng kỹ năng trước khi đặt target PTE. Không nên mặc định rằng PTE 65 luôn tương đương Proficient English hay PTE 79 luôn tương đương Superior English theo quy định visa hiện hành.

Thông báo mở lớp PTE cấp tốc – Cam kết đầu ra – Tài liệu chuẩn đề thi từ Pearson

ĐĂNG KÝ NGAY

PTE Academic vs IELTS Academic: Bài thi nào dễ hơn?

Không có bài thi nào dễ hơn tuyệt đối. PTE Academic phù hợp với người thích thi trên máy tính, phản xạ nhanh và có thể tận dụng cơ chế Integrated Skills. IELTS Academic phù hợp với người tự tin giao tiếp trực tiếp, phát triển ý và viết bài theo cấu trúc học thuật.

Cơ chế chấm điểm

PTE Academic sử dụng AI scoring kết hợp human review ở một số dạng bài, trong khi IELTS đánh giá theo các tiêu chí chuẩn hóa của bài thi và examiner. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng PTE “chấm bằng máy nên dễ hơn”.

Cấu trúc và cách làm bài

  • PTE được thực hiện hoàn toàn trên máy tính và có nhiều dạng bài tích hợp kỹ năng. Ví dụ, Repeat Sentence đóng góp cho Speaking và Listening; Write from Dictation đóng góp cho Listening và Writing.
  • IELTS phân chia rõ 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking, trong đó Speaking diễn ra dưới hình thức phỏng vấn với examiner.

Nên chọn PTE hay IELTS?

Bạn phù hợp với…

Nên cân nhắc

Thi hoàn toàn trên máy tính

PTE Academic

Phản xạ nhanh, thích dạng bài có cấu trúc

PTE Academic

Không tự tin Speaking trực tiếp

PTE Academic

Giao tiếp trực tiếp tốt

IELTS Academic

Mạnh về phát triển ý và viết luận

IELTS Academic

Nếu đã thi IELTS nhiều lần nhưng chưa đạt target, bạn có thể cân nhắc chuyển sang PTE. Tuy nhiên, hãy kiểm tra trước trường, chương trình hoặc loại visa có chấp nhận PTE Academic và mức điểm yêu cầu cụ thể.

PTE to IELTS là công cụ tham khảo hữu ích để xác định mức điểm tương quan giữa hai bài thi, nhưng không nên dùng bảng quy đổi để suy ra trực tiếp điều kiện du học, visa hoặc định cư. Thí sinh cần đối chiếu PTE Overall, điểm từng kỹ năng và yêu cầu của đơn vị tiếp nhận trước khi đặt mục tiêu. Nếu đã xác định thi PTE, việc xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp sẽ giúp tối ưu thời gian và khả năng đạt target score. 

Mục nhập này đã được đăng trong PTE. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline0246 660 9628

Hỗ trợ liên tục 24/7